• Tô vít điện không chổi than FUMA
  • Tô vít điện không chổi than FUMA

    Liên hệ
    MODEL DRIVER FA-10L/PL FA-10L/PL FA-10L/PL FA-10L/PL
    ĐIỆN INPUT          
    DẢI LỰC SIẾT (Kgf.cm) 1-10 2-15 3-20 5-25
    (lbf.in) 0.88-8.8 1.76-13.2 2.64-17.6 4.34-21.7
    (N.m) 0.1-1 0.2-1.5 0.3-2 0.49-2.45
    ĐỘ CHÍNH XÁC +/-3% +/-3% +/-3% +/-3%
    ĐIỀU CHỈNH LỰC Vô cực Vô cực Vô cực Vô cực
    PHƯƠNG THỨC KHỞI ĐỘNG Bấm nút / Tỳ siết Bấm nút / Tỳ siết Bấm nút / Tỳ siết Bấm nút / Tỳ siết
    TỐC ĐỘ (rpm - vòng/phút) 0~ 1200 0~ 1201 0~ 1202 0~ 1203
    TRỌNG LƯỢNG (g) 430 430 430 430
    HIỆU ĐIỆN THẾ 0.3A 0.3A 0.3A 0.3A
    LOẠI ĐẦU BIT (Vặn vít) ф5/H5/H6.35 ф5/H5/H6.35 ф5/H5/H6.35 ф5/H5/H6.35
    Size vít
    Đường kính thân vít
    Vít gỗ 2.0-3.0 2.3-3.5 2.6-4.0 2.6-5.0
    Vít tự động hóa 1.6-2.6 2.0-3.0 2.0-3.0 2.6-4.5
    THÔNG SỐ ĐẶC BIỆT TIẾP ĐẤT KÉP ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐẤT <2Ω